Bảng giá vàng hôm nay

Cập nhật biến động giá vàng thị trường giá vàng nhanh chóng và chính xác nhất mỗi ngày.

20:11
Cập nhật lần cuối 27/10/2026
KHU VỰCLOẠI VÀNGGIÁ MUA VÀOGIÁ BÁN RA
TPHCMPNJ137,600 đ140,600 đ
SJC139,000 đ142,000 đ
Hà NộiPNJ137,600 đ140,600 đ
SJC139,000 đ142,000 đ
Đà NẵngPNJ137,600 đ140,600 đ
SJC139,000 đ142,000 đ
Miền TâyPNJ137,600 đ140,600 đ
SJC139,000 đ142,000 đ
Tây NguyênPNJ137,600 đ140,600 đ
SJC139,000 đ142,000 đ
Đông Nam BộPNJ137,600 đ140,600 đ
SJC139,000 đ142,000 đ
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9137,600 đ140,600 đ
Vàng Kim Bảo 999.9137,600 đ140,600 đ
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9137,600 đ140,600 đ
Vàng nữ trang 999.9133,500 đ138,000 đ
Vàng nữ trang 999133,360 đ137,860 đ
Vàng nữ trang 9920130,700 đ136,900 đ
Vàng nữ trang 99130,420 đ136,620 đ
Vàng 916 (22K)120,210 đ126,410 đ
Vàng 750 (18K)93,600 đ103,500 đ
Vàng 680 (16.3K)83,940 đ93,840 đ
Vàng 650 (15.6K)79,800 đ89,700 đ
Vàng 610 (14.6K)74,280 đ84,180 đ
Vàng 585 (14K)70,830 đ80,730 đ
Vàng 416 (10K)47,510 đ57,410 đ
Vàng 375 (9K)41,850 đ51,750 đ
Vàng 333 (8K)36,050 đ45,950 đ
Giá vàng nguyên liệu mua ngoài99.99128,000 đ-
99124,980 đ-
(*) Áp dụng cho các trang sức ngoài PNJ. Áp dụng cho các Cửa hàng có thu mua nguyên liệu theo nhu cầu của PNJ. Giá mua vào của các tuổi vàng khác được quy đổi theo tỷ lệ từ tuổi vàng 99.99 (liên hệ tư vấn viên để được tư vấn thêm)

Giá vàng ngày: 27/10/2026 14:46:39

* Bảng giá được cập nhật tự động từ nguồn dữ liệu PNJ/SJC. Giá có thể thay đổi theo thời điểm giao dịch thực tế.

Tìm kiếm sản phẩm

Giỏ hàng

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.