Bảng giá vàng hôm nay

Cập nhật biến động giá vàng thị trường giá vàng nhanh chóng và chính xác nhất mỗi ngày.

18:43
Cập nhật lần cuối 11/09/2026
KHU VỰCLOẠI VÀNGGIÁ MUA VÀOGIÁ BÁN RA
TPHCMPNJ142,400 đ145,400 đ
SJC142,400 đ145,400 đ
Hà NộiPNJ142,400 đ145,400 đ
SJC142,400 đ145,400 đ
Đà NẵngPNJ142,400 đ145,400 đ
SJC142,400 đ145,400 đ
Miền TâyPNJ142,400 đ145,400 đ
SJC142,400 đ145,400 đ
Tây NguyênPNJ142,400 đ145,400 đ
SJC142,400 đ145,400 đ
Đông Nam BộPNJ142,400 đ145,400 đ
SJC142,400 đ145,400 đ
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9142,400 đ145,400 đ
Vàng Kim Bảo 999.9142,400 đ145,400 đ
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9142,400 đ145,400 đ
Vàng nữ trang 999.9139,900 đ144,900 đ
Vàng nữ trang 999139,760 đ144,760 đ
Vàng nữ trang 9920137,540 đ143,740 đ
Vàng nữ trang 99137,250 đ143,450 đ
Vàng 916 (22K)126,530 đ132,730 đ
Vàng 750 (18K)98,780 đ108,680 đ
Vàng 680 (16.3K)88,630 đ98,530 đ
Vàng 650 (15.6K)84,290 đ94,190 đ
Vàng 610 (14.6K)78,490 đ88,390 đ
Vàng 585 (14K)74,870 đ84,770 đ
Vàng 416 (10K)50,380 đ60,280 đ
Vàng 375 (9K)44,440 đ54,340 đ
Vàng 333 (8K)38,350 đ48,250 đ
Giá vàng nguyên liệu mua ngoài99.99135,300 đ-
99132,700 đ-
(*) Áp dụng cho các trang sức ngoài PNJ. Áp dụng cho các Cửa hàng có thu mua nguyên liệu theo nhu cầu của PNJ. Giá mua vào của các tuổi vàng khác được quy đổi theo tỷ lệ từ tuổi vàng 99.99 (liên hệ tư vấn viên để được tư vấn thêm)

Giá vàng ngày: 11/09/2026 13:17:41

* Bảng giá được cập nhật tự động từ nguồn dữ liệu PNJ/SJC. Giá có thể thay đổi theo thời điểm giao dịch thực tế.

Tìm kiếm sản phẩm

Giỏ hàng

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.