Bảng giá vàng hôm nay

Cập nhật biến động giá vàng thị trường giá vàng nhanh chóng và chính xác nhất mỗi ngày.

13:41
Cập nhật lần cuối 12/06/2026
KHU VỰCLOẠI VÀNGGIÁ MUA VÀOGIÁ BÁN RA
TPHCMPNJ142,400 đ145,400 đ
SJC142,400 đ145,400 đ
Hà NộiPNJ142,400 đ145,400 đ
SJC142,400 đ145,400 đ
Đà NẵngPNJ142,400 đ145,400 đ
SJC142,400 đ145,400 đ
Miền TâyPNJ142,400 đ145,400 đ
SJC142,400 đ145,400 đ
Tây NguyênPNJ142,400 đ145,400 đ
SJC142,400 đ145,400 đ
Đông Nam BộPNJ142,400 đ145,400 đ
SJC142,400 đ145,400 đ
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9142,400 đ145,400 đ
Vàng Kim Bảo 999.9142,400 đ145,400 đ
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9142,400 đ145,400 đ
Vàng nữ trang 999.9139,000 đ144,000 đ
Vàng nữ trang 999138,860 đ143,860 đ
Vàng nữ trang 9920136,650 đ142,850 đ
Vàng nữ trang 99136,360 đ142,560 đ
Vàng 916 (22K)125,700 đ131,900 đ
Vàng 750 (18K)98,100 đ108,000 đ
Vàng 680 (16.3K)88,020 đ97,920 đ
Vàng 650 (15.6K)83,700 đ93,600 đ
Vàng 610 (14.6K)77,940 đ87,840 đ
Vàng 585 (14K)74,340 đ84,240 đ
Vàng 416 (10K)50,000 đ59,900 đ
Vàng 375 (9K)44,100 đ54,000 đ
Vàng 333 (8K)38,050 đ47,950 đ
Giá vàng nguyên liệu mua ngoài99.99131,000 đ-
99128,440 đ-
(*) Áp dụng cho các trang sức ngoài PNJ. Áp dụng cho các Cửa hàng có thu mua nguyên liệu theo nhu cầu của PNJ. Giá mua vào của các tuổi vàng khác được quy đổi theo tỷ lệ từ tuổi vàng 99.99 (liên hệ tư vấn viên để được tư vấn thêm)

Giá vàng ngày: 12/06/2026 11:51:47

* Bảng giá được cập nhật tự động từ nguồn dữ liệu PNJ/SJC. Giá có thể thay đổi theo thời điểm giao dịch thực tế.

Tìm kiếm sản phẩm

Giỏ hàng

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.